chan chan

adj
  1. Brimming over, overflowing, teeming
    • một bầu nhiệt huyết chan chan
      a heart overflowing with enthusiasm

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "chan chan"

chan chan
Cơn mưa rơi chan chan suốt cả buổi chiều.